Kaori Dict

養鶏業

ようけいぎょう

youkeigyou

Âm Hán-Việt: DƯỠNG DUẬT NGHIỆP

Nghĩa

  1. danh từ

    1.the poultry industry; poultry farming

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He sent me a letter to the effect that his poultry farm would go bankrupt sooner or later.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

養鶏業 (ようけいぎょう) — the poultry industry; poultry farming | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict