Kaori Dict

洋学

ようがく

yougaku

Âm Hán-Việt: DƯƠNG HỌC

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.Western learning (introduced to Japan in the late-Edo and early-Meiji periods)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

洋学 (ようがく) — Western learning (introduced to Japan in the late-Edo and early-Meiji periods) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict