Kaori Dict

忌引

きびき

kibiki

Âm Hán-Việt: KỴ DẪN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.absence from work or school due to mourning; secluding oneself in mourning

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

忌引 (きびき) — absence from work or school due to mourning; secluding oneself in mourning | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict