Kaori Dict

起き伏し

おきふし

okifushi

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.rising and going to bed; daily life

  2. phó từ

    2.all the time; constantly; whether awake or asleep

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

起き伏し (おきふし) — rising and going to bed; daily life | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict