Kaori Dict

標石

ひょうせき

hyouseki

Âm Hán-Việt: TIÊU THẠCH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.stone signpost; milepost; boundary stone

  2. danh từ

    2.stone marker (benchmark, triangulation pillar, etc.)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

標石 (ひょうせき) — stone signpost; milepost; boundary stone | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict