Kaori Dict

暴政

ぼうせい

bousei

Âm Hán-Việt: BẠO CHÍNH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.tyranny

Câu ví dụ · Tatoeba

  • People in the country were living under a tyranny.

  • I will be reminded of tyranny and cruelty, if Nero is said.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

暴政 (ぼうせい) — tyranny | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict