Kaori Dict

長蛇

ちょうだ

chouda

Âm Hán-Việt: TRƯỞNG XÀ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.long snake

  2. danh từ

    2.long line (of people, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • There was a long line at the women's restrooms.

  • There are already a lot of people queuing outside the cinema.

  • A long queue had formed in front of the shop.

  • The queue is too long at the ticket office.

  • There was a long queue in front of the vending machine.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

長蛇 (ちょうだ) — long snake | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict