Kaori Dict

長髪

ちょうはつ

chouhatsu

Âm Hán-Việt: TRƯỞNG PHÁT

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.long hair (usu. of a man)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • That long-haired youth is rude.

  • He wears his hair long.

  • Does Tom have long hair?

  • Long hair is out of fashion now.

  • Tom's father doesn't approve of him having long hair and a beard.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

長髪 (ちょうはつ) — long hair (usu. of a man) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict