系統Hệ thống
連續學習 / Chuỗi ngày
23天
不積跬步,無以至千里。
— 荀子
しょぎょう
shogyou
Âm Hán-Việt: SỞ NGHIỆP
Cách viết khác: 所行
1.act (usu. undesirable); action; deed; conduct