Kaori Dict

初見

しょけん

shoken

Âm Hán-Việt: SƠ KIẾN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từvăn viết trang trọng

    1.seeing for the first time; first sight; first meeting

  2. danh từmusic

    2.sight-reading

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

初見 (しょけん) — seeing for the first time; first sight; first meeting | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict