Kaori Dict

初診

しょしん

shoshin

Âm Hán-Việt: SƠ CHẨN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.initial medical examination; first visit (to a doctor, clinic, hospital, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Registration for the first visit is at Counter No.1.

  • Is this your first visit?

  • Have you been here before?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

初診 (しょしん) — initial medical examination; first visit (to a doctor, clinic, hospital, etc.) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict