Kaori Dict

初心

しょしん

shoshin

thông dụng

Âm Hán-Việt: SƠ TÂM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.one's original intention; one's initial enthusiasm

  2. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi な

    2.inexperience; naivety; greenness

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Why don't you carry out what you've set out to do?

  • Always keep your mind as open as when you began.

  • You shouldn't forget your original intentions.

  • Let's go back to the beginning.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

初心 (しょしん) — one's original intention; one's initial enthusiasm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict