Kaori Dict

初穂

はつほ

hatsuho

Âm Hán-Việt: SƠ BÁNG

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.first ears of rice of the season; first crops of the season; first harvest of the season

  2. danh từ

    2.offering (to the gods)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

初穂 (はつほ) — first ears of rice of the season; first crops of the season; first harvest of the season | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict