Kaori Dict

景気循環

けいきじゅんかん

keikijunkan

Âm Hán-Việt: CẢNH KHÍ TUẦN HOÀN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.business cycle

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The economy is at peak of a business cycle at present.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

景気循環 (けいきじゅんかん) — business cycle | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict