Kaori Dict

知者

ちしゃ

chisha

Âm Hán-Việt: TRI GIẢ

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.sage; wise man; wise person; man of wisdom

  2. danh từBuddhism

    2.buddha; bodhisattva; enlightened priest

    esp. 智者

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

知者 (ちしゃ) — sage; wise man; wise person; man of wisdom | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict