Kaori Dict

聴診

ちょうしん

choushin

Âm Hán-Việt: THÍNH CHẨN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từdanh từ + の (bổ nghĩa)medicine

    1.auscultation; listening to a person's chest with a stethoscope

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The doctor placed a stethoscope on the patient's chest.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

聴診 (ちょうしん) — auscultation; listening to a person's chest with a stethoscope | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict