Kaori Dict

長身

ちょうしん

choushin

thông dụng

Âm Hán-Việt: TRƯỞNG THÂN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.tall figure; high stature

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It was the tall man in the long, black coat.

  • He is taller than I.

  • He was a tall man.

  • Tom was tall and handsome.

  • The tall man looked at Tom and smiled.

  • Tom looked at the tall man suspiciously.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

長身 (ちょうしん) — tall figure; high stature | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict