Kaori Dict

隔意

かくい

kakui

Âm Hán-Việt: CÁCH Ý

Nghĩa

  1. danh từ

    1.reserve; reticence; unfriendliness; estrangement

    usu. in the negative as 〜なく, 〜のない, etc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

隔意 (かくい) — reserve; reticence; unfriendliness; estrangement | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict