Kaori Dict

煽てる

おだてる

odateru

N1

JLPT N1 · Bài 35

Nghĩa

  1. 1.khen ngợi; dỗ dành; dụ dỗ
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từthường viết bằng kana

    1.to flatter; to soft-soap; to sweet talk; to cajole; to instigate

Câu ví dụ · Tatoeba

  • You had better try buttering him up first.

  • Even pigs can climb a tree when flattered.

  • If you flatter him, he'll do anything.

  • The coxswain egged his crewmen on, and made a winning spurt at the last lap of the regatta.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

煽てる (おだてる) — khen ngợi; dỗ dành; dụ dỗ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict