Kaori Dict

禅味

ぜんみ

zenmi

Âm Hán-Việt: THIỀN VỊ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.the flavor of Zen; the flavour of Zen; air or style of disinterestedness

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

禅味 (ぜんみ) — the flavor of Zen; the flavour of Zen; air or style of disinterestedness | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict