Kaori Dict

禅譲

ぜんじょう

zenjou

Âm Hán-Việt: THIỀN NHƯỢNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từlịch sử

    1.abdication (of a Chinese emperor) in favor of a virtuous successor (as opposed to an heir)

  2. danh từdanh từ + するtha động từ

    2.smooth transference of power (responsibility, etc.)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

禅譲 (ぜんじょう) — abdication (of a Chinese emperor) in favor of a virtuous successor (as opposed to an heir) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict