Kaori Dict

かき回す

かきまわす

kakimawasu

N1

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 40

Nghĩa

  1. 1.đào; khuấy; làm lộn xộn; rối
  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to stir; to churn; to poke (a fire); to disturb (water)

  2. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    2.to rummage around

  3. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    3.to throw into confusion; to throw into chaos; to disturb

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Add water and stir to a paste.

  • Birds disturb the soil.

  • The water is hot, so stop stirring it.

  • Stop showing up late and disrupting the conversation.

  • She stirred her tea with a little gold spoon.

  • She stirred the instant coffee and poured in milk.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

かき回す (かきまわす) — đào; khuấy; làm lộn xộn; rối | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict