Kaori Dict

展開図

てんかいず

tenkaizu

Âm Hán-Việt: TRIỂN KHAI ĐỒ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.interior elevation; expansion plan (of a ship)

  2. danh từmathematics

    2.net (of a polyhedron); development

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

展開図 (てんかいず) — interior elevation; expansion plan (of a ship) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict