Kaori Dict

それ故

それゆえ

soreyue

N1

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 78

Nghĩa

  1. 1.vì vậy; vì lý do đó; nên
  1. liên từthường viết bằng kana

    1.therefore; for that reason; so; because of that

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Hence, I shall have to stay here.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

それ故 (それゆえ) — vì vậy; vì lý do đó; nên | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict