Kaori Dict

脱兎

だっと

datto

Âm Hán-Việt: THOÁT THỎ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.(metaphor for) something unusually fast; fleeing hare

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He ran like a scared rabbit.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

脱兎 (だっと) — (metaphor for) something unusually fast; fleeing hare | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict