Kaori Dict

脱糞

だっぷん

dappun

Âm Hán-Việt: THOÁT PHÂN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.defecation; excretion; bowel movement

Câu ví dụ · Tatoeba

  • "I carelessly soiled myself on the Ferris wheel." "You're already an old man."

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

脱糞 (だっぷん) — defecation; excretion; bowel movement | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict