Kaori Dict

綴り方

つづりかた

tsuzurikata

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.(way of) literary composition

  2. danh từ

    2.(way of) spelling

  3. danh từ

    3.school composition

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He taught me how to spell the word.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

綴り方 (つづりかた) — (way of) literary composition | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict