Kaori Dict

綴り字

つづりじ

tsuzuriji

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.spelling

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Here are some words whose spelling may cause trouble.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

綴り字 (つづりじ) — spelling | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict