Kaori Dict

花恥ずかしい

はなはずかしい

hanahazukashii

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. tính từ đuôi い

    1.beauty such as to put a flower to shame

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

花恥ずかしい (はなはずかしい) — beauty such as to put a flower to shame | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict