Kaori Dict

偽足

ぎそく

gisoku

Âm Hán-Việt: NGUỴ TÚC

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.pseudopodium (temporary protrusion of an ameboid cell); pseudopod

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

偽足 (ぎそく) — pseudopodium (temporary protrusion of an ameboid cell); pseudopod | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict