Kaori Dict

根締め

ねじめ

nejime

Nghĩa

  1. danh từ

    1.pounding down earth around the roots of a tree

  2. danh từ

    2.adding short branches of flowers to the base of an arrangement in ikebana

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

根締め (ねじめ) — pounding down earth around the roots of a tree | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict