Kaori Dict

纏まり

まとまり

matomari

N1

JLPT N1 · Bài 113

Nghĩa

  1. 1.đồng nhất; trật tự; kết luận
  1. danh từthường viết bằng kana

    1.unity; coherence; consistency; coordination; order

  2. danh từthường viết bằng kana

    2.settlement; conclusion; closure; completion

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This organization lacks unity.

  • Unity is our strength!

  • A half-dozen tools make up the tool collection.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

纏まり (まとまり) — đồng nhất; trật tự; kết luận | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict