Kaori Dict

粘着剤

ねんちゃくざい

nenchakuzai

Âm Hán-Việt: NIÊM TRƯỚC TỄ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.adhesive (pressure-sensitive and removable)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

粘着剤 (ねんちゃくざい) — adhesive (pressure-sensitive and removable) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict