Kaori Dict

添水

そうず

souzu

Âm Hán-Việt: THIÊM THUỶ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.water-filled bamboo tube in Japanese garden which clacks against a stone when emptied

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

添水 (そうず) — water-filled bamboo tube in Japanese garden which clacks against a stone when emptied | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict