Kaori Dict

法皇

ほうおう

houou

Âm Hán-Việt: PHÁP HOÀNG

Nghĩa

  1. danh từviết tắt

    1.cloistered emperor; ex-emperor who has become a monk

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

法皇 (ほうおう) — cloistered emperor; ex-emperor who has become a monk | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict