Kaori Dict

法界

ほっかい

hokkai

Âm Hán-Việt: PHÁP GIỚI

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từBuddhism

    1.universe

  2. danh từBuddhism

    2.realm of thought

  3. danh từBuddhism

    3.underlying principle of reality; manifestation of true thusness

  4. danh từviết tắt

    4.being jealous of things that have nothing to do with one; being jealous of others who are in love with each other

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

法界 (ほっかい) — universe | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict