Kaori Dict

法螺

ほら

hora

Âm Hán-Việt: PHÁP LOA

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.boasting; bragging; big talk

  2. danh từthường viết bằng kanaviết tắt

    2.conch (esp. Charonia tritonis); trumpet shell

    orig. meaning

Câu ví dụ · Tatoeba

  • If not a lie, close to a boast.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

法螺 (ほら) — boasting; bragging; big talk | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict