Kaori Dict

馬鹿馬鹿しい

ばかばかしい

bakabakashii

N1

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 94

Nghĩa

  1. 1.vô lý; nực cười; ngớ ngẩn
  1. tính từ đuôi いthường viết bằng kana

    1.absurd; ridiculous; silly; ludicrous; nonsensical; asinine; foolish

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It is neither more nor less than absurd.

  • It's ridiculous.

  • What a crazy idea!

  • I think it's kind of stupid.

  • Such a stupid proposal.

  • It's a stupid question.

  • It's ridiculous and I can't help but laugh.

  • The ridiculousness of that movie is impressive.

  • That's just silly, don't you think?

  • That was a stupid idea.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

馬鹿馬鹿しい (ばかばかしい) — vô lý; nực cười; ngớ ngẩn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict