Kaori Dict

月夜茸

つきよたけ

tsukiyotake

Âm Hán-Việt: NGUYỆT DẠ NHUNG

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.moonlight mushroom (Omphalotus guepiniformis)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

月夜茸 (つきよたけ) — moonlight mushroom (Omphalotus guepiniformis) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict