Kaori Dict

冒険談

ぼうけんだん

boukendan

Âm Hán-Việt: MẠO HIỂM ĐÀM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.tale of adventure

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The adventures I read about are absent from my life.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冒険談 (ぼうけんだん) — tale of adventure | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict