Kaori Dict

目一杯

めいっぱい

meippai

Âm Hán-Việt: MỤC NHẤT BÔI

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. phó từdanh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi なdanh từ

    1.to the limit; to the full; as much as possible; with all one's might

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

目一杯 (めいっぱい) — to the limit; to the full; as much as possible; with all one's might | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict