Kaori Dict

欲深い

よくぶかい

yokubukai

N1

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 125

Nghĩa

engreedyNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. tính từ đuôi い

    1.greedy

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

欲深い (よくぶかい) — greedy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict