Kaori Dict

目張り

めばり

mebari

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.weather strip; weather stripping; sealing up (a window)

  2. danh từ

    2.putting on eyeliner (in theatre)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

目張り (めばり) — weather strip; weather stripping; sealing up (a window) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict