Kaori Dict

橋桁

はしげた

hashigeta

Âm Hán-Việt: KIỀU HÀNH

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.bridge girder

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The water came up to the bridge girder in a second.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

橋桁 (はしげた) — bridge girder | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict