Kaori Dict

高木

こうぼく

kouboku

Âm Hán-Việt: CAO MỘC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.tall tree

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Do you play golf, Takaki?

  • Mr Takagi, who's lived here 16 years, was also surprised.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

高木 (こうぼく) — tall tree | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict