Kaori Dict

高吟

こうぎん

kougin

Âm Hán-Việt: CAO NGÂM

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.loud recitation (of a poem)

  2. danh từkính ngữ (尊敬語)

    2.(another's) poems

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Would you please stop singing so loudly? This is not a cheap drinking place.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

高吟 (こうぎん) — loud recitation (of a poem) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict