Kaori Dict

妙法

みょうほう

myouhou

Âm Hán-Việt: DIỆU PHÁP

Nghĩa

  1. danh từ

    1.mysteries; excellent methods

  2. danh từBuddhism

    2.marvelous law of Buddha; Saddharma

  3. danh từBuddhism

    3.Lotus Sutra; teachings of the Lotus Sutra

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

妙法 (みょうほう) — mysteries; excellent methods | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict