Kaori Dict

略譜

りゃくふ

ryakufu

Âm Hán-Việt: LƯỢC PHẢ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.brief genealogy; condensed genealogy

  2. danh từmusic

    2.numbered notation

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

略譜 (りゃくふ) — brief genealogy; condensed genealogy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict