Kaori Dict

硬骨漢

こうこつかん

koukotsukan

Âm Hán-Việt: NGẠNH CỐT HÁN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.man of principle; man of firm character; man of steadfast beliefs

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

硬骨漢 (こうこつかん) — man of principle; man of firm character; man of steadfast beliefs | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict