擦れる
すれる
sureru
N1
意味Nghĩa
- 1.cào; mài; mòn
- động từ nhóm 2 (一段)tự động từ
1.to rub; to chafe
- động từ nhóm 2 (一段)tự động từ
2.to wear out; to become worn
- động từ nhóm 2 (一段)tự động từ
3.to lose one's innocence; to become sly
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- シンと静まった部室。響くのは、クロッキー帳に擦れる鉛筆の音だけ。
The club room returned to quiet. All that could be heard was the sound of pencil on sketchpad.